Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = IDR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rupiah Indonesia 2,244.69 IDR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp2,236.69 Hiện tại Rp2,244.69 Cao nhất Rp2,246.06
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,244.69 IDR
2026-11-02
24 giờ qua
-1.364363 IDR
-0.06%
7 ngày qua
-3.77723 IDR
-0.17%
30 ngày qua
+31.131122 IDR
+1.41%
1 năm qua
+161.886422 IDR
+7.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2,069.83
Hôm nay
2,244.69
Cao nhất
2,261.03
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,211.41 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,841.5 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,760.21 – 1,966.67 IDR
MOP tăng giá +9.19%
2023
Tỷ giá trung bình 1,891.13 IDR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1,809.52 – 1,979.96 IDR
Năm ổn định -1.43%
2024
Tỷ giá trung bình 1,974.25 IDR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1,887.33 – 2,053.99 IDR
MOP tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2,052 IDR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1,991.98 – 2,132.22 IDR
Năm ổn định +2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,211.41 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,069.83 – 2,261.03 IDR
MOP tăng giá +8.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.