Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Kenya cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KES

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Shilling Kenya 16.08437507 KES
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh16.03053341 Hiện tại KSh16.08437507 Cao nhất KSh16.08685092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.08437507 KES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002444 KES
+0.02%
7 ngày qua
+0.008032 KES
+0.05%
30 ngày qua
+0.210733 KES
+1.33%
1 năm qua
-0.053626 KES
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.86694274
Hôm nay
16.08437507
Cao nhất
16.2080677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 17.34783418 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.62462357 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.08249642 – 15.38389099 KES
MOP tăng giá +9.23%
2023
Tỷ giá trung bình 17.34783418 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.340671 – 19.51139132 KES
Năm biến động +26.87%
2024
Tỷ giá trung bình 16.76711499 KES
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
15.79516757 – 20.29891172 KES
Năm biến động -17.12%
2025
Tỷ giá trung bình 16.10378791 KES
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
15.97001987 – 16.24743854 KES
Năm ổn định -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.05102121 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
15.86694274 – 16.15125019 KES
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.