Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KHR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Riel Campuchia 504.92381752 KHR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛504.92381752 Hiện tại ៛504.92381752 Cao nhất ៛504.93418229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
504.92381752 KHR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010365 KHR
7 ngày qua
-0.781453 KHR
-0.15%
30 ngày qua
+3.025675 KHR
+0.60%
1 năm qua
+3.458299 KHR
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
495.0519666
Hôm nay
504.92381752
Cao nhất
506.1170064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 509.72940059 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 506.94468367 KHR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
499.04048018 – 517.43892142 KHR
Năm ổn định +1.27%
2023
Tỷ giá trung bình 509.72940059 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
498.23548818 – 517.10243218 KHR
Năm ổn định -1.02%
2024
Tỷ giá trung bình 506.65815178 KHR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
500.56610812 – 515.41722698 KHR
Năm ổn định -0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 499.7383985 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
488.15020443 – 506.28088194 KHR
Năm ổn định -0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 502.22589391 KHR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
495.0519666 – 506.1170064 KHR
Năm ổn định +1.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.