Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KRW

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Won Hàn Quốc 165.24269641 KRW
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩165.21831252 Hiện tại ₩165.24269641 Cao nhất ₩165.24269641
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.24269641 KRW
2026-11-02
24 giờ qua
+0.024384 KRW
+0.01%
7 ngày qua
+1.272836 KRW
+0.78%
30 ngày qua
-1.301595 KRW
-0.78%
1 năm qua
-13.927019 KRW
-7.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
163.448392
Hôm nay
165.24269641
Cao nhất
193.22219975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-6.82%
Tháng 7
-5.39%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 177.08795149 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.14426917 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
147.86389445 – 179.55637668 KRW
Năm biến động +6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 161.97486351 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
151.17815137 – 168.72416179 KRW
MOP tăng giá +2.20%
2024
Tỷ giá trung bình 169.67285058 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
160.43039872 – 184.79045314 KRW
Năm biến động +15.18%
2025
Tỷ giá trung bình 177.08795149 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
166.96265776 – 185.74155124 KRW
MOP giảm giá -2.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.43221719 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
163.448392 – 193.22219975 KRW
Năm biến động -8.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.