Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = MOP
Cập nhật
1
KRW
=
0.00602879
MOP
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = MOP$0.00602879 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₩165.87076288 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.00602879
Hiện tại
MOP$0.00602879
Cao nhất
MOP$0.0060526
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602879 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000024 MOP
-0.39%
7 ngày qua
-0.00007 MOP
-1.15%
30 ngày qua
+0.000023 MOP
+0.38%
1 năm qua
+0.000447 MOP
+8.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00517539 Hôm nay
0.00602879 Cao nhất
0.00611814
0.00517539 Hôm nay
0.00602879 Cao nhất
0.00611814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+7.31%
Tháng 7
+5.69%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00626287 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00626287 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00556928
–
0.00676298
MOP
Năm biến động
-5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00617728 MOP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00592683
–
0.00661471
MOP
KRW giảm giá
-2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00589782 MOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00541153
–
0.00623323
MOP
Năm biến động
-13.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00565162 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00538382
–
0.00598936
MOP
KRW tăng giá
+2.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0059135 MOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00517539
–
0.00611814
MOP
Năm biến động
+8.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.