Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KWD
Cập nhật
1
MOP
=
0.03854655
KWD
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = د.ك0.03854655 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = MOP$25.9426617 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ك0.03837594
Hiện tại
د.ك0.03854655
Cao nhất
د.ك0.03854741
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03854655 KWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000171 KWD
+0.44%
7 ngày qua
-0.000009 KWD
-0.02%
30 ngày qua
+0.000409 KWD
+1.07%
1 năm qua
+0.000186 KWD
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.03792307 Hôm nay
0.03854655 Cao nhất
0.03864429
0.03792307 Hôm nay
0.03854655 Cao nhất
0.03864429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03835217 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03797997 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0374229
–
0.03881532
KWD
Năm ổn định
+1.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03812568 KWD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0373436
–
0.03860927
KWD
Năm ổn định
+0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03818615 KWD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.03792609
–
0.03860101
KWD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03820982 KWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03769454
–
0.03880248
KWD
Năm ổn định
-0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03835217 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03792307
–
0.03864429
KWD
Năm ổn định
+0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.