Tỷ giá Dinar Kuwait sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MOP

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Pataca Ma Cao 25.9426617 MOP
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$25.94207851 Hiện tại MOP$25.9426617 Cao nhất MOP$26.05799128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.9426617 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.11533 MOP
-0.44%
7 ngày qua
+0.006195 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.278197 MOP
-1.06%
1 năm qua
-0.125553 MOP
-0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.87704376
Hôm nay
25.9426617
Cao nhất
26.36917374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.33083872 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.33083872 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.76302212 – 26.72160435 MOP
Năm ổn định -1.03%
2023
Tỷ giá trung bình 26.22974785 MOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
25.9005147 – 26.77835162 MOP
Năm ổn định -0.15%
2024
Tỷ giá trung bình 26.18782 MOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
25.90605516 – 26.36707449 MOP
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 26.17241482 MOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
25.77154752 – 26.52903954 MOP
Năm ổn định +0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.07448356 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.87704376 – 26.36917374 MOP
Năm ổn định -0.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.