Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = KYD
Cập nhật
1
MOP
=
0.10313034
KYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = $0.10313034 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = MOP$9.69646752 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.10313034
Hiện tại
$0.10313034
Cao nhất
$0.10313042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10313034 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000023 KYD
-0.02%
30 ngày qua
+0.000035 KYD
+0.03%
1 năm qua
-0.00095 KYD
-0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.10273599 Hôm nay
0.10313034 Cao nhất
0.10411098
0.10273599 Hôm nay
0.10313034 Cao nhất
0.10411098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10378307 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10332697 KYD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.10292069
–
0.10415874
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10333837 KYD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.10276287
–
0.10386303
KYD
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10368729 KYD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.10300533
–
0.10425421
KYD
Năm ổn định
+0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10378307 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10305725
–
0.10458279
KYD
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10316051 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10273599
–
0.1039389
KYD
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.