Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MOP
Cập nhật
1
KYD
=
9.69646752
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = MOP$9.69646752 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.10313034 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$9.69646054
Hiện tại
MOP$9.69646752
Cao nhất
MOP$9.69646752
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.69646752 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 MOP
7 ngày qua
+0.002143 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.003275 MOP
-0.03%
1 năm qua
+0.088505 MOP
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
9.60513504 Hôm nay
9.69646752 Cao nhất
9.73368706
9.60513504 Hôm nay
9.69646752 Cao nhất
9.73368706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.69365042 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.67810958 MOP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
9.60073099
–
9.71621909
MOP
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
9.67699068 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
9.62806473
–
9.73114139
MOP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
9.6444493 MOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
9.59193914
–
9.70823556
MOP
Năm ổn định
-0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
9.63564059 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.56180292
–
9.70334446
MOP
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.69365042 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.62103684
–
9.73368706
MOP
Năm ổn định
+0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.