Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MAD
Cập nhật
1
MOP
=
1.21680582
MAD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = د.م.1.21680582 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = MOP$0.82182381 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.1.21680582
Hiện tại
د.م.1.21680582
Cao nhất
د.م.1.21680582
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21680582 MAD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
+0.000991 MAD
+0.08%
30 ngày qua
+0.004866 MAD
+0.40%
1 năm qua
+0.05917 MAD
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.12504144 Hôm nay
1.21680582 Cao nhất
1.23501848
1.12504144 Hôm nay
1.21680582 Cao nhất
1.23501848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+3.82%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.25959041 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25959041 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14687731
–
1.37115165
MAD
Năm biến động
+12.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25581721 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.19640856
–
1.3066895
MAD
MOP giảm giá
-5.52%
2024
Tỷ giá trung bình
1.23667657 MAD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.19052617
–
1.26297618
MAD
Năm ổn định
+2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16416863 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10985205
–
1.26844169
MAD
Năm biến động
-9.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19876652 MAD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.12504144
–
1.23501848
MAD
MOP tăng giá
+6.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.