Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MYR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Ringgit Malaysia 0.50094013 MYR
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RM0.50078594 Hiện tại RM0.50094013 Cao nhất RM0.50305796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50094013 MYR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002263 MYR
-0.45%
7 ngày qua
-0.002486 MYR
-0.49%
30 ngày qua
-0.005609 MYR
-1.11%
1 năm qua
-0.021605 MYR
-4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.48231849
Hôm nay
0.50094013
Cao nhất
0.52254508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+3.13%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.5692803 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54544919 MYR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.51657382 – 0.59415632 MYR
Năm biến động +5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56578887 MYR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.52206516 – 0.59448883 MYR
Năm biến động +3.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5692803 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51501106 – 0.59570148 MYR
Năm biến động -1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53349266 MYR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.50472332 – 0.56459407 MYR
MOP giảm giá -9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50324662 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48231849 – 0.51370637 MYR
Năm ổn định -0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.