Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = MOP
Cập nhật
1
MYR
=
1.99624654
MOP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MYR = MOP$1.99624654 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = RM0.50094013 MYR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$1.98789142
Hiện tại
MOP$1.99624654
Cao nhất
MOP$1.99686117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99624654 MOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007218 MOP
+0.36%
7 ngày qua
+0.009074 MOP
+0.46%
30 ngày qua
+0.022007 MOP
+1.11%
1 năm qua
+0.082536 MOP
+4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.91371049 Hôm nay
1.99624654 Cao nhất
2.07331883
1.91371049 Hôm nay
1.99624654 Cao nhất
2.07331883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-3.58%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-3.03%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.98732416 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.83568818 MOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.68305876
–
1.93583174
MOP
Năm biến động
-5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76918333 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.6821174
–
1.9154697
MOP
Năm biến động
-3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.75927783 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67869317
–
1.94170588
MOP
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.87605509 MOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.77118403
–
1.98128351
MOP
MYR tăng giá
+10.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.98732416 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94663735
–
2.07331883
MOP
Năm ổn định
+0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.