Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = PKR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rupee Pakistan 34.23570082 PKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨34.23570082 Hiện tại ₨34.23570082 Cao nhất ₨34.23570082
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.23570082 PKR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.016872 PKR
-0.05%
30 ngày qua
-0.012686 PKR
-0.04%
1 năm qua
-1.102275 PKR
-3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.13896544
Hôm nay
34.23570082
Cao nhất
35.33797561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.07854127 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.37013382 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.71843415 – 29.68010221 PKR
Năm biến động +27.20%
2023
Tỷ giá trung bình 34.67345307 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
28.18317405 – 38.0971387 PKR
Năm biến động +22.75%
2024
Tỷ giá trung bình 34.64859267 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
34.36169775 – 35.0704478 PKR
Năm ổn định +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 35.07854127 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.63921101 – 36.64770612 PKR
Năm ổn định +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.32641065 PKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
34.13896544 – 35.07974014 PKR
Năm ổn định -1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.