Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SBD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la quần đảo Solomon 0.9984575 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.9984575 Hiện tại $0.9984575 Cao nhất $0.9984575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9984575 SBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.001715 SBD
-0.17%
30 ngày qua
+0.001496 SBD
+0.15%
1 năm qua
-0.033471 SBD
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.98528899
Hôm nay
0.9984575
Cao nhất
1.03195509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.04823315 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.00898915 SBD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.98026336 – 1.03119255 SBD
Năm ổn định +2.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.03542318 SBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.0050517 – 1.06145676 SBD
Năm ổn định +1.35%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04823315 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03101368 – 1.08578217 SBD
Năm ổn định +0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03504192 SBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.01407597 – 1.06545564 SBD
MOP giảm giá -3.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99819282 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98528899 – 1.01926432 SBD
Năm ổn định -1.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.