Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SDG
Cập nhật
1
MOP
=
74.52926683
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = ج.س.74.52926683 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = MOP$0.01341755 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.74.52926683
Hiện tại
ج.س.74.52926683
Cao nhất
ج.س.74.52926683
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.52926683 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
+0.023412 SDG
+0.03%
30 ngày qua
+0.172996 SDG
+0.23%
1 năm qua
-0.823076 SDG
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
74.07971199 Hôm nay
74.52926683 Cao nhất
75.46983264
74.07971199 Hôm nay
74.52926683 Cao nhất
75.46983264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 74.84726115 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.87625677 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.44193286
–
72.40376495
SDG
Năm biến động
+30.85%
2023
Tỷ giá trung bình
73.9838616 SDG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
68.03782405
–
75.31074604
SDG
MOP tăng giá
+4.72%
2024
Tỷ giá trung bình
74.42799539 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
70.8010597
–
75.46438827
SDG
Năm ổn định
+0.95%
2025
Tỷ giá trung bình
74.84726115 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.70979949
–
75.74779981
SDG
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
74.45734503 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
74.07971199
–
75.46983264
SDG
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.