Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SLE

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Leone Sierra Leone (1964—2022) 3.05427502 SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le2.83744008 Hiện tại Le3.05427502 Cao nhất Le3.05427502
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.05427502 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.216835 SLE
+7.64%
7 ngày qua
+0.211533 SLE
+7.44%
30 ngày qua
+0.010218 SLE
+0.34%
1 năm qua
+0.151675 SLE
+5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.81691548
Hôm nay
3.05427502
Cao nhất
3.07247084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.73%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+
Tháng 5
-6.70%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-6.92%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.00849715 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 2.90206246 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.81691548 – 3.01334804 SLE
MOP tăng giá +5.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.00849715 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.83333857 – 3.07247084 SLE
Năm ổn định +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.