Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SLL
Cập nhật
1
MOP
=
2,598.24
SLL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = Le2,598.24 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = MOP$0.00038488 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le2,598.24
Hiện tại
Le2,598.24
Cao nhất
Le2,598.24
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,598.24 SLL
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+0.816175 SLL
+0.03%
30 ngày qua
+6.030974 SLL
+0.23%
1 năm qua
-28.694079 SLL
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
2,582.57 Hôm nay
2,598.24 Cao nhất
2,631.03
2,582.57 Hôm nay
2,598.24 Cao nhất
2,631.03
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2,611.99 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,702.1 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,404.2
–
2,208.52
SLL
Năm biến động
+56.69%
2023
Tỷ giá trung bình
2,368.07 SLL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2,165.87
–
2,625.48
SLL
Năm biến động
+18.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2,609.51 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,580.12
–
2,630.84
SLL
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2,611.99 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,571.81
–
2,645.12
SLL
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,596.35 SLL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2,582.57
–
2,631.03
SLL
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.