Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Somali cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SOS
Cập nhật
1
MOP
=
70.71952576
SOS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = S70.71952576 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = MOP$0.01414037 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S70.71952576
Hiện tại
S70.71952576
Cao nhất
S70.72116947
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.71952576 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001644 SOS
7 ngày qua
-0.017258 SOS
-0.02%
30 ngày qua
+0.013221 SOS
+0.02%
1 năm qua
-1.469773 SOS
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
70.44098858 Hôm nay
70.71952576 Cao nhất
74.31998758
70.44098858 Hôm nay
70.71952576 Cao nhất
74.31998758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 71.70966909 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
71.70966909 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.17949633
–
204.7853589
SOS
Năm biến động
-2.41%
2023
Tỷ giá trung bình
70.63413112 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.71456516
–
71.30124331
SOS
Năm ổn định
+0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
71.09546281 SOS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
70.43173562
–
71.73923483
SOS
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
71.17459886 SOS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
69.61974202
–
75.06748586
SOS
Năm ổn định
-0.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.74870567 SOS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
70.44098858
–
74.31998758
SOS
Năm ổn định
-0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.