Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = UAH

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Hryvnia Ukraina 5.65117901 UAH
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴5.61279827 Hiện tại ₴5.65117901 Cao nhất ₴5.65117901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.65117901 UAH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.038255 UAH
+0.68%
7 ngày qua
+0.001463 UAH
+0.03%
30 ngày qua
+0.095492 UAH
+1.72%
1 năm qua
+0.398755 UAH
+7.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.23454503
Hôm nay
5.65117901
Cao nhất
5.65117901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.55136707 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.04677858 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.3964708 – 4.61608944 UAH
Năm biến động +35.17%
2023
Tỷ giá trung bình 4.56501535 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.47289945 – 4.72803831 UAH
MOP tăng giá +3.22%
2024
Tỷ giá trung bình 5.00024819 UAH
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.64641623 – 5.26464757 UAH
Năm biến động +11.28%
2025
Tỷ giá trung bình 5.19224277 UAH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
5.10409632 – 5.29924828 UAH
Năm ổn định +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.55136707 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.27450001 – 5.65117901 UAH
MOP tăng giá +7.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.