Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = MOP

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Pataca Ma Cao 0.17695422 MOP
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.17695422 Hiện tại MOP$0.17695422 Cao nhất MOP$0.17816425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17695422 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001206 MOP
-0.68%
7 ngày qua
-0.000046 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.003042 MOP
-1.69%
1 năm qua
-0.013434 MOP
-7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17695422
Hôm nay
0.17695422
Cao nhất
0.19103857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25051456 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25051456 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21663358 – 0.29442326 MOP
Năm biến động -26.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21907003 MOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.21150421 – 0.22356863 MOP
UAH giảm giá -3.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20025164 MOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.18994624 – 0.21521963 MOP
Năm biến động -10.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1926111 MOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.18870601 – 0.19592107 MOP
Năm ổn định -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18016798 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17695422 – 0.18959143 MOP
UAH giảm giá -6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.