Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = XAF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFA Trung Phi 72.42029451 XAF
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA72.12556248 Hiện tại FCFA72.42029451 Cao nhất FCFA72.85369552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.42029451 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.151515 XAF
-0.21%
7 ngày qua
-0.127598 XAF
-0.18%
30 ngày qua
+0.317671 XAF
+0.44%
1 năm qua
+1.296862 XAF
+1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.87271991
Hôm nay
72.42029451
Cao nhất
73.02648672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 77.34208731 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.34208731 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.31999769 – 84.60541897 XAF
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 75.20728497 XAF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
72.14983248 – 77.68745722 XAF
MOP giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 75.44820165 XAF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
72.85610714 – 79.22137802 XAF
MOP tăng giá +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 72.41196586 XAF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
68.72388867 – 79.82517174 XAF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.79242347 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.87271991 – 73.02648672 XAF
MOP tăng giá +4.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.