Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwacha Zambia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwacha Zambia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ZMW

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Kwacha Zambia 2.50995333 ZMW
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ZK2.49371639 Hiện tại ZK2.50995333 Cao nhất ZK2.50995333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwacha Zambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ZMW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ZMW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.50995333 ZMW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002317 ZMW
+0.09%
7 ngày qua
+0.01906 ZMW
+0.77%
30 ngày qua
+0.080388 ZMW
+3.31%
1 năm qua
-0.286778 ZMW
-10.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.1400577
Hôm nay
2.50995333
Cao nhất
2.89097359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.41%
Tháng 12
-11.09%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-2.63%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+4.32%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+3.17%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ZMW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ZMW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.25169599 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0965987 ZMW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.89932689 – 2.33728712 ZMW
Năm biến động +8.77%
2023
Tỷ giá trung bình 2.50578827 ZMW
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.0979937 – 3.19820975 ZMW
Năm biến động +41.76%
2024
Tỷ giá trung bình 3.25169599 ZMW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82117597 – 3.48403119 ZMW
Năm biến động +8.66%
2025
Tỷ giá trung bình 3.14474486 ZMW
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.74265627 – 3.61465276 ZMW
Năm biến động -20.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43963734 ZMW
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.1400577 – 2.76568626 ZMW
Năm biến động -9.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.