Tỷ giá Kwacha Zambia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = MOP

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Pataca Ma Cao 0.39841378 MOP
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.39841378 Hiện tại MOP$0.39841378 Cao nhất MOP$0.40100791
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39841378 MOP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000655 MOP
-0.16%
7 ngày qua
-0.002259 MOP
-0.56%
30 ngày qua
-0.012924 MOP
-3.14%
1 năm qua
+0.040853 MOP
+11.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.34590423
Hôm nay
0.39841378
Cao nhất
0.46727712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.53%
Tháng 12
+12.47%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+2.70%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-4.15%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-3.07%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47810874 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47810874 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42784645 – 0.52650231 MOP
Năm biến động -8.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40293404 MOP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.31267493 – 0.47664585 MOP
Năm biến động -29.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30809554 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28702384 – 0.35446211 MOP
Năm biến động -7.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32094565 MOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.27665175 – 0.36461004 MOP
Năm biến động +25.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41033498 MOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.36157391 – 0.46727712 MOP
Năm biến động +10.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.