Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Djibouti cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = DJF

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Franc Djibouti 4.36521739 DJF
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj4.36521739 Hiện tại Fdj4.36521739 Cao nhất Fdj4.41104446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.36521739 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.033723 DJF
-0.77%
7 ngày qua
-0.053967 DJF
-1.22%
30 ngày qua
-0.072366 DJF
-1.63%
1 năm qua
-0.125888 DJF
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.34599196
Hôm nay
4.36521739
Cao nhất
4.56962903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.87041154 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.8069613 DJF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.63464252 – 4.94504723 DJF
Năm ổn định +1.49%
2023
Tỷ giá trung bình 4.87041154 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.44243792 – 5.20726126 DJF
Năm biến động -6.36%
2024
Tỷ giá trung bình 4.4825348 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
4.43130464 – 4.60985852 DJF
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 4.46737648 DJF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.31911939 – 4.58643451 DJF
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.43872803 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.34599196 – 4.56962903 DJF
Năm ổn định -2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.