Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Algeria cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = DZD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Dinar Algeria 3.37804931 DZD
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج3.3674776 Hiện tại د.ج3.37804931 Cao nhất د.ج3.37813175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.37804931 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.031652 DZD
+0.95%
7 ngày qua
+0.008094 DZD
+0.24%
30 ngày qua
+0.015485 DZD
+0.46%
1 năm qua
+0.083195 DZD
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.22672689
Hôm nay
3.37804931
Cao nhất
3.39649005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+3.14%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.83844016 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.83844016 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.62819298 – 4.03875165 DZD
MRU tăng giá +0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 3.72314468 DZD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.36090025 – 3.98538936 DZD
Năm biến động -8.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.38158372 DZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.32401742 – 3.47417943 DZD
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 3.30624143 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.2220583 – 3.46085106 DZD
MRU giảm giá -4.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.34626272 DZD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.22672689 – 3.39649005 DZD
MRU tăng giá +3.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.