Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = PYG
Cập nhật
1
MRU
=
149.06992489
PYG
+1.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = Gs149.06992489 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = UM0.00670826 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs146.12892653
Hiện tại
Gs149.06992489
Cao nhất
Gs149.06992489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
149.06992489 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+1.909184 PYG
+1.30%
7 ngày qua
+4.251155 PYG
+2.94%
30 ngày qua
+3.330613 PYG
+2.29%
1 năm qua
-28.748524 PYG
-16.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
141.52173718 Hôm nay
149.06992489 Cao nhất
178.62718181
141.52173718 Hôm nay
149.06992489 Cao nhất
178.62718181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.09%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-4.11%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-3.23%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
+1.09%
Tháng 6
-2.37%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+3.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 199.49794251 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
188.44784283 PYG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
180.02469073
–
199.37405586
PYG
MRU tăng giá
+8.30%
2023
Tỷ giá trung bình
199.49794251 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
184.42736025
–
213.03374531
PYG
Năm biến động
-7.53%
2024
Tỷ giá trung bình
190.551407 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
182.2269881
–
201.60945881
PYG
MRU tăng giá
+5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
190.05597091 PYG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
165.11576313
–
205.77025844
PYG
Năm biến động
-15.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
147.32066573 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.52173718
–
171.69885987
PYG
Năm biến động
-9.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.