Tỷ giá Rupee Mauritius sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CZK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Koruna Cộng hòa Séc 0.46274459 CZK
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kč0.46227155 Hiện tại Kč0.46274459 Cao nhất Kč0.46502901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46274459 CZK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004166 CZK
+0.91%
7 ngày qua
+0.004927 CZK
+1.08%
30 ngày qua
+0.005108 CZK
+1.12%
1 năm qua
+0.005121 CZK
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.43568164
Hôm nay
0.46274459
Cao nhất
0.46502901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52801127 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52801127 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48302827 – 0.57751823 CZK
Năm biến động +2.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49240458 CZK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.46650218 – 0.5301241 CZK
Năm biến động -1.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50276291 CZK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.48449837 – 0.54778332 CZK
Năm biến động +2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47814484 CZK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.44519501 – 0.5267417 CZK
Năm biến động -14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45540258 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43568164 – 0.46502901 CZK
MUR tăng giá +3.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.