Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = MUR

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Rupee Mauritius 2.15760877 MUR
-0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.15499364 Hiện tại ₨2.15760877 Cao nhất ₨2.18264775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15760877 MUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.020091 MUR
-0.92%
7 ngày qua
-0.020178 MUR
-0.93%
30 ngày qua
-0.030587 MUR
-1.40%
1 năm qua
-0.024351 MUR
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.15499364
Hôm nay
2.15760877
Cao nhất
2.29525395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.19654039 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CZK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89726435 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73154707 – 2.07027221 MUR
Năm biến động -2.30%
2023
Tỷ giá trung bình 2.03351055 MUR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.88635077 – 2.1436127 MUR
Năm biến động +1.25%
2024
Tỷ giá trung bình 1.9895769 MUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.82553933 – 2.06399041 MUR
Năm biến động -2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0969356 MUR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.89846369 – 2.24620668 MUR
Năm biến động +16.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.19654039 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.15499364 – 2.29525395 MUR
CZK giảm giá -3.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.