Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MUR
Cập nhật
1
BWP
=
3.4263329
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = ₨3.4263329 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = P0.29185722 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.4263329
Hiện tại
₨3.4263329
Cao nhất
₨3.4263329
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.4263329 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.00056 MUR
+0.02%
30 ngày qua
+0.040538 MUR
+1.20%
1 năm qua
+0.009883 MUR
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
3.20822218 Hôm nay
3.4263329 Cao nhất
3.56135061
3.20822218 Hôm nay
3.4263329 Cao nhất
3.56135061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.94%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.58470625 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.58470625 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.26245313
–
3.97194656
MUR
Năm biến động
-7.34%
2023
Tỷ giá trung bình
3.37860691 MUR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.1921317
–
3.57541901
MUR
Năm biến động
-4.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.40719047 MUR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.12455126
–
3.53604484
MUR
Năm biến động
+2.00%
2025
Tỷ giá trung bình
3.36515866 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16119282
–
3.51993574
MUR
BWP tăng giá
+4.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.4525949 MUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.29420086
–
3.56135061
MUR
Năm ổn định
-2.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.