Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MUR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rupee Mauritius 0.01577433 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.01577433 Hiện tại ₨0.01577433 Cao nhất ₨0.01577433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01577433 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.000043 MUR
+0.27%
30 ngày qua
-0.000185 MUR
-1.16%
1 năm qua
+0.000171 MUR
+1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01521286
Hôm nay
0.01577433
Cao nhất
0.01670578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02166541 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02166541 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02085382 – 0.02257963 MUR
Năm ổn định -2.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01811866 MUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01534869 – 0.02275196 MUR
Năm biến động -27.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01601315 MUR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01476589 – 0.01666542 MUR
Năm biến động +2.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01548115 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01470634 – 0.01612676 MUR
Năm ổn định -1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01580562 MUR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01521286 – 0.01670578 MUR
Năm ổn định +0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.