Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MUR
Cập nhật
1
NGN
=
0.03517737
MUR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ₨0.03517737 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₦28.42736308 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.03516026
Hiện tại
₨0.03517737
Cao nhất
₨0.03557848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03517737 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 MUR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000148 MUR
+0.42%
30 ngày qua
-0.001004 MUR
-2.78%
1 năm qua
+0.003321 MUR
+10.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.03147014 Hôm nay
0.03517737 Cao nhất
0.03658142
0.03147014 Hôm nay
0.03517737 Cao nhất
0.03658142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+4.77%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10447805 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10447805 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09773409
–
0.11040111
MUR
Năm biến động
-7.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07627435 MUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.04891365
–
0.10271281
MUR
Năm biến động
-49.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03235987 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02651643
–
0.05094389
MUR
Năm biến động
-38.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03010004 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02724633
–
0.03198743
MUR
Năm biến động
+5.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03527379 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.03197108
–
0.03658142
MUR
Năm biến động
+10.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.