Tỷ giá Kwanza Angola sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = MUR
Cập nhật
1
AOA
=
0.05164543
MUR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = ₨0.05164543 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Kz19.36279693 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.05164179
Hiện tại
₨0.05164543
Cao nhất
₨0.05236583
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05164543 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00014 MUR
-0.27%
7 ngày qua
+0.000024 MUR
+0.05%
30 ngày qua
-0.000863 MUR
-1.64%
1 năm qua
+0.001445 MUR
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.0494336 Hôm nay
0.05164543 Cao nhất
0.0531873
0.0494336 Hôm nay
0.05164543 Cao nhất
0.0531873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-2.28%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09684876 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09684876 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07787722
–
0.10807423
MUR
Năm biến động
+10.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06945181 MUR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.05276443
–
0.09323337
MUR
Năm biến động
-39.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05306799 MUR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04827754
–
0.05725081
MUR
Năm biến động
-3.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05005487 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04772926
–
0.05213816
MUR
Năm ổn định
-1.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05173707 MUR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0494336
–
0.0531873
MUR
Năm ổn định
+1.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.