Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwanza Angola cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = AOA

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kwanza Angola 19.30232436 AOA
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz19.09642294 Hiện tại Kz19.30232436 Cao nhất Kz19.36416172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.30232436 AOA
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004083 AOA
-0.02%
7 ngày qua
-0.078669 AOA
-0.41%
30 ngày qua
+0.257674 AOA
+1.35%
1 năm qua
-0.640192 AOA
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.80148154
Hôm nay
19.30232436
Cao nhất
20.22915502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.98152945 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.41938856 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.25289926 – 12.84072547 AOA
Năm biến động -9.25%
2023
Tỷ giá trung bình 15.2464836 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
10.72577385 – 18.95216228 AOA
Năm biến động +63.98%
2024
Tỷ giá trung bình 18.87227843 AOA
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
17.46700064 – 20.71356644 AOA
Năm biến động +3.69%
2025
Tỷ giá trung bình 19.98152945 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.17980992 – 20.95150961 AOA
Năm ổn định +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.33039709 AOA
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
18.80148154 – 20.22915502 AOA
Năm ổn định -2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.