Tỷ giá Rupee Mauritius sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = NGN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Naira Nigeria 28.35525481 NGN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦28.10688082 Hiện tại ₦28.35525481 Cao nhất ₦28.43739304
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.35525481 NGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.075809 NGN
-0.27%
7 ngày qua
-0.130631 NGN
-0.46%
30 ngày qua
+0.716836 NGN
+2.59%
1 năm qua
-3.03604 NGN
-9.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.33628332
Hôm nay
28.35525481
Cao nhất
31.77615836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-4.56%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 33.26846893 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.58008496 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.05788014 – 10.23184461 NGN
Năm biến động +7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 14.10562734 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
9.73588433 – 20.44418948 NGN
Năm biến động +99.78%
2024
Tỷ giá trung bình 31.78840321 NGN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
19.62943914 – 37.71246937 NGN
Năm biến động +62.58%
2025
Tỷ giá trung bình 33.26846893 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.26227991 – 36.70219579 NGN
Năm biến động -5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.36371868 NGN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
27.33628332 – 31.27826892 NGN
Năm biến động -9.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.