Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BIF
Cập nhật
1
MUR
=
63.64030841
BIF
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = FBu63.64030841 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₨0.01571331 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu63.39413911
Hiện tại
FBu63.64030841
Cao nhất
FBu63.65376467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.64030841 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.246169 BIF
+0.39%
7 ngày qua
+0.073495 BIF
+0.12%
30 ngày qua
+1.386932 BIF
+2.23%
1 năm qua
-0.446916 BIF
-0.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
59.85953141 Hôm nay
63.64030841 Cao nhất
65.73385678
59.85953141 Hôm nay
63.64030841 Cao nhất
65.73385678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 64.60821018 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.17095169 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.28771325
–
47.95283621
BIF
Năm ổn định
+2.09%
2023
Tỷ giá trung bình
56.5583217 BIF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
43.95225011
–
65.15211901
BIF
Năm biến động
+37.32%
2024
Tỷ giá trung bình
62.45964952 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
60.00447372
–
67.72364749
BIF
Năm biến động
-2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
64.60821018 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.00875192
–
67.99787091
BIF
Năm ổn định
+1.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.2729605 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
59.85953141
–
65.73385678
BIF
Năm ổn định
-0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.