Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Algeria cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = DZD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dinar Algeria 2.86952365 DZD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج2.86216929 Hiện tại د.ج2.86952365 Cao nhất د.ج2.87287469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.86952365 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00334 DZD
-0.12%
7 ngày qua
+0.014881 DZD
+0.52%
30 ngày qua
+0.089932 DZD
+3.24%
1 năm qua
+0.025443 DZD
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.74637497
Hôm nay
2.86952365
Cao nhất
2.877954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
+2.46%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.21330509 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.21330509 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.05358465 – 3.40748431 DZD
MUR giảm giá -1.97%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01488346 DZD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.88043452 – 3.15386378 DZD
Năm ổn định -2.51%
2024
Tỷ giá trung bình 2.90481879 DZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.81464642 – 3.1810336 DZD
Năm biến động -4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87560775 DZD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.78332237 – 3.034653 DZD
MUR giảm giá -3.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83269114 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74637497 – 2.877954 DZD
Năm ổn định +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.