Tỷ giá Rupee Mauritius sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Euro cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = EUR
Cập nhật
1
MUR
=
0.01889706
EUR
+1.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = €0.01889706 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₨52.91828433 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€0.01887936
Hiện tại
€0.01889706
Cao nhất
€0.01890801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01889706 EUR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000243 EUR
+1.30%
7 ngày qua
-0.000059 EUR
-0.31%
30 ngày qua
+0.000454 EUR
+2.46%
1 năm qua
-0.00007 EUR
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01795713 Hôm nay
0.01889706 Cao nhất
0.01902584
0.01795713 Hôm nay
0.01889706 Cao nhất
0.01902584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02149492 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02149492 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01991265
–
0.02351919
EUR
Năm biến động
+5.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02049786 EUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01957825
–
0.02175043
EUR
MUR giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02001342 EUR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01933398
–
0.02164814
EUR
MUR tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01935498 EUR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01841822
–
0.02090731
EUR
Năm biến động
-10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01868997 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01795713
–
0.01902584
EUR
Năm ổn định
+2.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.