Tỷ giá Euro sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MUR
Cập nhật
1
EUR
=
52.88763447
MUR
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₨52.88763447 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = €0.01890801 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨52.88763447
Hiện tại
₨52.88763447
Cao nhất
₨53.6078509
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.88763447 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.062042 MUR
+0.12%
7 ngày qua
+0.052597 MUR
+0.10%
30 ngày qua
-1.314835 MUR
-2.43%
1 năm qua
+0.164587 MUR
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
52.56008655 Hôm nay
52.88763447 Cao nhất
55.68820004
52.56008655 Hôm nay
52.88763447 Cao nhất
55.68820004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.51849813 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.60266058 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.51847278
–
50.21932433
MUR
Năm biến động
-4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
48.81317345 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
45.97610543
–
51.07709324
MUR
EUR tăng giá
+3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
49.9802159 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
46.19333666
–
51.72239512
MUR
EUR giảm giá
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
51.74403637 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
47.83016038
–
54.29407704
MUR
Năm biến động
+11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.51849813 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.56008655
–
55.68820004
MUR
Năm ổn định
-2.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.