Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GGP
Cập nhật
1
MUR
=
0.01588868
GGP
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = £0.01588868 GGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GGP = ₨62.93787393 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01574328
Hiện tại
£0.01588868
Cao nhất
£0.01590036
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01588868 GGP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000126 GGP
+0.80%
7 ngày qua
+0.000062 GGP
+0.39%
30 ngày qua
-0.000071 GGP
-0.44%
1 năm qua
-0.000667 GGP
-4.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.01554701 Hôm nay
0.01588868 Cao nhất
0.01667772
0.01554701 Hôm nay
0.01588868 Cao nhất
0.01667772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01834006 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01834006 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01663909
–
0.02078847
GGP
Năm biến động
+10.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01783845 GGP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0167741
–
0.01921162
GGP
Năm biến động
-5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01694783 GGP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01624266
–
0.01849279
GGP
Năm biến động
-4.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0165775 GGP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01603732
–
0.01752612
GGP
MUR giảm giá
-5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01584933 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01554701
–
0.01631631
GGP
Năm ổn định
-1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.