Tỷ giá Bảng Guernsey sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = MUR
Cập nhật
1
GGP
=
62.93270576
MUR
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = ₨62.93270576 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = £0.01588999 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨62.89164476
Hiện tại
₨62.93270576
Cao nhất
₨63.51916973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.93270576 MUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.543228 MUR
-0.86%
7 ngày qua
-0.313487 MUR
-0.50%
30 ngày qua
+0.127855 MUR
+0.20%
1 năm qua
+2.530375 MUR
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
59.96022804 Hôm nay
62.93270576 Cao nhất
64.32105183
59.96022804 Hôm nay
62.93270576 Cao nhất
64.32105183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 63.09635479 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.69562601 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.10358852
–
60.0994312
MUR
Năm biến động
-9.87%
2023
Tỷ giá trung bình
56.10130936 MUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
52.05183642
–
59.61572805
MUR
Năm biến động
+5.74%
2024
Tỷ giá trung bình
59.03181078 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
54.07514232
–
61.56625922
MUR
Năm biến động
+4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
60.35860619 MUR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
57.05769086
–
62.35455137
MUR
GGP tăng giá
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.09635479 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.28835161
–
64.32105183
MUR
Năm ổn định
+1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.