Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GIP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Gibraltar 0.01576364 GIP
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.01558304 Hiện tại £0.01576364 Cao nhất £0.01577919
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01576364 GIP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00003 GIP
-0.19%
7 ngày qua
-0.000144 GIP
-0.91%
30 ngày qua
+0.000081 GIP
+0.52%
1 năm qua
-0.000802 GIP
-4.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01554701
Hôm nay
0.01576364
Cao nhất
0.01672288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01834006 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01834006 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01663909 – 0.02078847 GIP
Năm biến động +10.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01783845 GIP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0167741 – 0.01921162 GIP
Năm biến động -5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01694783 GIP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01624266 – 0.01849279 GIP
Năm biến động -4.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0165775 GIP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01603732 – 0.01752612 GIP
MUR giảm giá -5.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01585314 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01554701 – 0.01631631 GIP
Năm ổn định -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.