Tỷ giá Rupee Mauritius sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GTQ
Cập nhật
1
MUR
=
0.16281216
GTQ
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = Q0.16281216 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = ₨6.14204728 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Q0.16246757
Hiện tại
Q0.16281216
Cao nhất
Q0.16281216
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GTQ.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16281216 GTQ
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000345 GTQ
+0.21%
7 ngày qua
+0.001317 GTQ
+0.82%
30 ngày qua
+0.002201 GTQ
+1.37%
1 năm qua
-0.004034 GTQ
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.15725724 Hôm nay
0.16281216 Cao nhất
0.1701792
0.15725724 Hôm nay
0.16281216 Cao nhất
0.1701792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GTQ.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17523454 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17523454 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16672055
–
0.18141991
GTQ
Năm ổn định
+0.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17365684 GTQ
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.16509287
–
0.17993827
GTQ
Năm ổn định
-0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16809601 GTQ
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.16259148
–
0.1846926
GTQ
Năm biến động
-7.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16788509 GTQ
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.16164814
–
0.17640755
GTQ
Năm ổn định
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16161106 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15725724
–
0.1701792
GTQ
Năm ổn định
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.