Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = MUR
Cập nhật
1
GTQ
=
6.1550745
MUR
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GTQ = ₨6.1550745 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Q0.16246757 GTQ
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨6.11078013
Hiện tại
₨6.1550745
Cao nhất
₨6.1550745
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GTQ/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.1550745 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.036587 MUR
+0.60%
7 ngày qua
-0.029957 MUR
-0.48%
30 ngày qua
-0.05139 MUR
-0.83%
1 năm qua
+0.161531 MUR
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
5.87615869 Hôm nay
6.1550745 Cao nhất
6.35900774
5.87615869 Hôm nay
6.1550745 Cao nhất
6.35900774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GTQ/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.18919688 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.708444 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.51207421
–
5.99806088
MUR
Năm ổn định
-0.85%
2023
Tỷ giá trung bình
5.76053685 MUR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5.55746139
–
6.05719674
MUR
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
5.95088628 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
5.41440198
–
6.15038379
MUR
Năm biến động
+7.83%
2025
Tỷ giá trung bình
5.95738418 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.66869168
–
6.18627584
MUR
Năm ổn định
-1.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.18919688 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.87615869
–
6.35900774
MUR
Năm ổn định
+2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.