Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Guyana cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GYD
Cập nhật
1
MUR
=
4.43000959
GYD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = $4.43000959 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ₨0.22573315 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.38275387
Hiện tại
$4.43000959
Cao nhất
$4.44610472
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.43000959 GYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002151 GYD
+0.05%
7 ngày qua
-0.018304 GYD
-0.41%
30 ngày qua
+0.086473 GYD
+1.99%
1 năm qua
-0.12237 GYD
-2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
4.30439224 Hôm nay
4.43000959 Cao nhất
4.64190928
4.30439224 Hôm nay
4.43000959 Cao nhất
4.64190928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.73085517 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.73085517 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.50790281
–
4.91514235
GYD
Năm ổn định
-0.77%
2023
Tỷ giá trung bình
4.66046749 GYD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.4605018
–
4.79549366
GYD
Năm ổn định
-0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
4.5308395 GYD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
4.37909719
–
4.95338479
GYD
Năm biến động
-6.02%
2025
Tỷ giá trung bình
4.57075775 GYD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.39062078
–
4.79917893
GYD
Năm ổn định
+1.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.42294946 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.30439224
–
4.64190928
GYD
Năm ổn định
-2.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.