Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = HKD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Hồng Kông 0.16573405 HKD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.16411472 Hiện tại $0.16573405 Cao nhất $0.16593923
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16573405 HKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000171 HKD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000729 HKD
-0.44%
30 ngày qua
+0.002756 HKD
+1.69%
1 năm qua
-0.00363 HKD
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.16158533
Hôm nay
0.16573405
Cao nhất
0.1730281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17705339 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17705339 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16912813 – 0.18418577 HKD
Năm ổn định -0.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17364158 HKD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.16638602 – 0.17957803 HKD
Năm ổn định -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16897891 HKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.16395287 – 0.185097 HKD
Năm biến động -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17032277 HKD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.16351525 – 0.17740508 HKD
Năm ổn định +1.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16577638 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16158533 – 0.1730281 HKD
Năm ổn định -1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.