Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = MUR
Cập nhật
1
HKD
=
6.02678408
MUR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ₨6.02678408 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.16592597 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨6.02582412
Hiện tại
₨6.02678408
Cao nhất
₨6.09329858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.02678408 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00005 MUR
7 ngày qua
+0.019565 MUR
+0.33%
30 ngày qua
-0.109007 MUR
-1.78%
1 năm qua
+0.11468 MUR
+1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
5.77940811 Hôm nay
6.02678408 Cao nhất
6.1886807
5.77940811 Hôm nay
6.02678408 Cao nhất
6.1886807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.03272054 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.64976583 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.42930107
–
5.912677
MUR
Năm ổn định
+0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
5.7605377 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
5.56860986
–
6.01012019
MUR
Năm ổn định
+0.30%
2024
Tỷ giá trung bình
5.91937955 MUR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
5.40257258
–
6.09931381
MUR
Năm biến động
+6.56%
2025
Tỷ giá trung bình
5.87228134 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.63681724
–
6.11563764
MUR
Năm ổn định
-1.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.03272054 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.77940811
–
6.1886807
MUR
Năm ổn định
+1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.