Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = IDR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupiah Indonesia 383.44926834 IDR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp379.26550826 Hiện tại Rp383.44926834 Cao nhất Rp384.14647714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
383.44926834 IDR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.083561 IDR
-0.02%
7 ngày qua
+0.158923 IDR
+0.04%
30 ngày qua
+11.933211 IDR
+3.21%
1 năm qua
+19.303299 IDR
+5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
352.42565366
Hôm nay
383.44926834
Cao nhất
386.5142709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+2.41%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 377.63003209 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 335.77558553 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
316.57707576 – 361.70088427 IDR
Năm biến động +8.23%
2023
Tỷ giá trung bình 338.14148697 IDR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
322.60412494 – 359.78435811 IDR
MUR giảm giá -1.48%
2024
Tỷ giá trung bình 343.5087597 IDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
329.14704946 – 368.1545438 IDR
MUR giảm giá -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 359.91454823 IDR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
340.70241851 – 384.02611734 IDR
Năm biến động +4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 377.63003209 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
352.42565366 – 386.5142709 IDR
MUR tăng giá +6.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.