Tỷ giá Rupee Mauritius sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Jersey Pound cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = JEP
Cập nhật
1
MUR
=
0.01575866
JEP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = £0.01575866 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ₨63.45715569 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01558304
Hiện tại
£0.01575866
Cao nhất
£0.01580146
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01575866 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000029 JEP
-0.18%
7 ngày qua
-0.000138 JEP
-0.87%
30 ngày qua
+0.000076 JEP
+0.49%
1 năm qua
-0.000807 JEP
-4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.01554701 Hôm nay
0.01575866 Cao nhất
0.01672288
0.01554701 Hôm nay
0.01575866 Cao nhất
0.01672288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01834006 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01834006 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01663909
–
0.02078847
JEP
Năm biến động
+10.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01783845 JEP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0167741
–
0.01921162
JEP
Năm biến động
-5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01694783 JEP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01624266
–
0.01849279
JEP
Năm biến động
-4.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0165775 JEP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01603732
–
0.01752612
JEP
MUR giảm giá
-5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01585388 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01554701
–
0.01631631
JEP
Năm ổn định
-1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.