Tỷ giá Jersey Pound sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = MUR

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Rupee Mauritius 63.30792179 MUR
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨63.28529514 Hiện tại ₨63.30792179 Cao nhất ₨63.34099909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.30792179 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.033077 MUR
-0.05%
7 ngày qua
+0.233826 MUR
+0.37%
30 ngày qua
-0.403453 MUR
-0.63%
1 năm qua
+3.185235 MUR
+5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
59.79832721
Hôm nay
63.30792179
Cao nhất
64.32105183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 63.07211311 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.69562601 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.10358852 – 60.0994312 MUR
Năm biến động -9.87%
2023
Tỷ giá trung bình 56.10130936 MUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
52.05183642 – 59.61572805 MUR
Năm biến động +5.74%
2024
Tỷ giá trung bình 59.03181078 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
54.07514232 – 61.56625922 MUR
Năm biến động +4.21%
2025
Tỷ giá trung bình 60.35860619 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
57.05769086 – 62.35455137 MUR
JEP tăng giá +5.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.07211311 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.28835161 – 64.32105183 MUR
Năm ổn định +1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.