Tỷ giá Rupee Mauritius sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = KGS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Som Kyrgyzstan 1.85943649 KGS
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв1.85943649 Hiện tại лв1.85943649 Cao nhất лв1.87057322
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang KGS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85943649 KGS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010352 KGS
-0.55%
7 ngày qua
+0.010251 KGS
+0.55%
30 ngày qua
+0.013721 KGS
+0.74%
1 năm qua
-0.045377 KGS
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.8008648
Hôm nay
1.85943649
Cao nhất
1.93945442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang KGS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.94849613 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9055097 KGS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.73394531 – 2.32202209 KGS
Năm biến động +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94849613 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85401087 – 2.02993038 KGS
MUR tăng giá +3.48%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8870918 KGS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.79497216 – 2.11568498 KGS
Năm biến động -7.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90853422 KGS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.82957511 – 2.00022873 KGS
Năm ổn định +2.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.84922525 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.8008648 – 1.93945442 KGS
Năm ổn định -1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.